WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
般般
HSK3
adj
0 · Lv.1
bān
bān
Vẻ sặc sỡ, loang lổ của lông thú; bình thường; tạm tạm
漢越
字解构
Phân tích chữ
般
bān
HSK3
loại; kiểu; cách
般
bān
HSK3
loại; kiểu; cách
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
一般般
yì bān bān
HSK3
bình thường
般般件件
bān bān jiàn jiàn
HSK3
đủ loại; khác nhau; đa hình đa dạng
查词
复习
真题
工具
我的