WinHSK
返回查词
bān
ㄅㄢ
HSK3adj, n单字

loại; kiểu; cách

as; like; same as 参见:bō;pán 闪电 般 冲刺 dash like lightning

漢越 ban

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 欢乐
  2. 大船

义项

Nghĩa
义项 adjHSK3

vui vẻ; vui sướng

欢乐

大船出港向远方。

Dà chuán chū gǎng xiàng yuǎnfāng.

HSK5

Tàu lớn rời cảng hướng về phía xa.

The big ship left the port heading for the distance.

只因为生命中的这片绿叶,病人竟然奇迹般地活了下来。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK3

tàu lớn

大船

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️