返回查词 一般yìbānHSK3như; giống nhau; như nhau般配bān pèiHSK5xứng đôi; môn đăng hộ đối百般bǎibānHSK7-9mọi cách; bằng mọi cách; bằng mọi giá万般wàn bānHSK3tất cả; mọi loại; hết thảy这般zhè bānHSK3như thế này般般bān bānHSK3Vẻ sặc sỡ, loang lổ của lông thú; bình thường; tạm tạm全般quán bānHSK3toàn bộ; toàn diện诸般zhū bānHSK6nhiều loại khác nhau般乐bān lèHSK3để giải trí cho bản thân般游bān yóuHSK3chuyển động
般
bān
ㄅㄢHSK3adj, n单字
loại; kiểu; cách
as; like; same as 参见:bō;pán 闪电 般 冲刺 dash like lightning
漢越 ban
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 欢乐
- 大船
义项
Nghĩa义项 ①adj≈HSK3
vui vẻ; vui sướng
欢乐
大船出港向远方。
Dà chuán chū gǎng xiàng yuǎnfāng.
≈HSK5
Tàu lớn rời cảng hướng về phía xa.
The big ship left the port heading for the distance.
只因为生命中的这片绿叶,病人竟然奇迹般地活了下来。
≈HSK5
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK3
tàu lớn
大船
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️