WinHSK

般配

HSK5adj
0 · Lv.1
bānpèi

xứng đôi; môn đăng hộ đối

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指男女双方条件相当
  2. 指人的衣着等与身份相称
义项 adjHSK5

xứng đôi; môn đăng hộ đối

指男女双方条件相当

免费例句

他们是很般配的一对。

tā men shì hěn bān pèi de yī duì

HSK5

Họ là một cặp rất xứng đôi.

They are a well-matched couple.

他们是一对般配的情侣。

Tāmen shì yī duì bānpèi de qínglǚ.

HSK6

Họ là một cặp tình nhân môn đăng hộ đối.

They are a well-matched couple.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 adjHSK5

hợp; xứng

指人的衣着等与身份相称

免费例句

她的衣服和场合不般配。

tā de yīfu hé chǎnghé bù bānpèi.

HSK6

Trang phục của cô ấy không hợp với bối cảnh.

Her clothes don't match the occasion.

这条裙子和她很般配。

Zhè tiáo qúnzi hé tā hěn bānpèi.

HSK6

Chiếc váy này rất xứng với cô ấy.

This skirt matches her very well.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan