WinHSK

舰艇

HSK7-9n
0 · Lv.1
jiàntǐnɡ

tàu chiến; chiến hạm

naval ship; naval vessel 作战 舰艇 combat ship 水面 舰艇 surface ship/vessel

漢越 hạm đĩnh

例句

Câu ví dụ
免费例句

舰艇是各种军用舰只的总称。

jiàntǐng shì gè zhǒng jūnyòng jiàn zhǐ de zǒngchēng.

HSK6

Tàu thuyền là tên gọi chung của thuyền bè quân dụng.

Warships are a general term for various military vessels.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan