拼
船只
HSK6n 0 · Lv.1
chuánzhī
thuyền; tàu; tàu bè; thuyền bè
漢越 thuyền chỉ
例句
Câu ví dụ免费例句
湖上有很多船只在行驶。
Hú shàng yǒu hěnduō chuánzhī zài xíngshǐ.
≈HSK6
Trên hồ có rất nhiều thuyền đang chạy.
There are many boats sailing on the lake.
船只因风大不能出海。
Chuánzhī yīn fēng dà bùnéng chūhǎi.
≈HSK6
Tàu thuyền không thể ra khơi vì gió to.
The ships cannot go to sea because of strong winds.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分