拼
船舱
HSK7-9n 0 · Lv.1
chuáncānɡ
buồng nhỏ trên tàu; khoang thuyền; khoang tàu; ca-bin
cabin
漢越 thuyền thương
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 船内载乘客、装货物的地方
等级
义项 ①n≈HSK7-9
buồng nhỏ trên tàu; khoang thuyền; khoang tàu; ca-bin
船内载乘客、装货物的地方
免费例句
儿子惊慌失措,这时父亲大喊:“快往船舱里灌水!
≈HSK5
”当船舱的水位到达一定高度时,奇迹出现了,小船不再摇晃了。
≈HSK5
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分