拼
船舵
HSK7-9n 0 · Lv.1
chuánduò
người cầm lái con tàu
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
船老大操作着船舵。
chuán lǎodà cāozuò zhe chuánduò.
≈HSK6
Người lái thuyền điều khiển bánh lái.
The boatman is operating the rudder.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分