WinHSK

船袜

HSK4n
0 · Lv.1
chuán

vớ mắt cá chân

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. ankle socks
  2. invisible socks
义项 nHSK4

vớ mắt cá chân

ankle socks

义项 nHSK4

vớ vô hình

invisible socks

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan