拼
良宵
HSK6n 0 · Lv.1
liángxiāo
đêm đẹp
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 美好的夜晚
等级
义项 ①n≈HSK6
đêm đẹp
美好的夜晚
免费例句
大家欢聚一堂,共度良宵。
Dàjiā huānjù yī táng, gòngdù liángxiāo.
≈HSK6
Mọi người tụ tập lại với nhau để cùng thưởng thức vẻ đẹp của đêm khuya.
Everyone gathered together to enjoy a wonderful night.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分