拼
色差
HSK3n 0 · Lv.1
sèchà
độ lệch màu; sự lệch màu; màu sắc sai lệch
off colour/shade
漢越
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
độ lệch màu; sự lệch màu; màu sắc sai lệch
off colour/shade
认识每个字,再去看它们组成的词 →