WinHSK

色差

HSK3n
0 · Lv.1
chà

độ lệch màu; sự lệch màu; màu sắc sai lệch

off colour/shade

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指两种颜色之间的差异,或指印刷、摄影等过程中颜色不一致的现象
义项 nHSK3

độ lệch màu; sự lệch màu; màu sắc sai lệch

指两种颜色之间的差异,或指印刷、摄影等过程中颜色不一致的现象

免费例句

屏幕显示会有一定的色差。

píngmù xiǎnshì huì yǒu yīdìng de sèchā.

HSK6

Màn hình hiển thị sẽ có một độ lệch màu nhất định.

The screen display will have some color difference.

这批布料有明显的色差。

Zhè pī bùliào yǒu míngxiǎn de sèchā.

HSK6

Lô vải này có sự lệch màu rõ rệt.

This batch of fabric has obvious color difference.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50