WinHSK

色斑

HSK7-9n
0 · Lv.1
bān

bản vá màu

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. colored patch
  2. freckle
  3. lentigo
  4. stain
义项 nHSK7-9

bản vá màu

colored patch

义项 nHSK7-9

tàn nhang

freckle

义项 nHSK7-9

lentigo

lentigo

义项 nHSK7-9

vết bẩn

stain

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan