WinHSK

色泽

HSK7-9n
0 · Lv.1
sèzé

màu sắc; ánh sáng màu

漢越 sắc trạch

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 颜色和光泽
义项 nHSK7-9

màu sắc; ánh sáng màu

颜色和光泽

免费例句

珍珠的色泽非常优雅。

Zhēnzhū de sèzé fēicháng yōuyǎ.

HSK6

Màu sắc của viên ngọc trai rất thanh lịch.

The luster of the pearl is very elegant.

这种漆的色泽很持久。

zhè zhǒng qī de sèzé hěn chíjiǔ.

HSK6

Màu sắc của loại sơn này rất bền.

The color of this paint is very durable.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan