拼
色狼
HSK6n 0 · Lv.1
sèláng
kẻ biến thái; yêu râu xanh
lecher; sex maniac/fanatic; satyr; rake; sexaholic
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
大家要小心色狼。
Dàjiā yào xiǎoxīn sèláng.
≈HSK6
Mọi người nên cẩn thận với kẻ biến thái.
Everyone should be careful of perverts.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分