拼
色盲
HSK6n 0 · Lv.1
sèmánɡ
mù màu; bệnh mù màu
漢越 sắc manh
例句
Câu ví dụ免费例句
他一点也不是色盲。
Tā yìdiǎn yě bú shì sèmáng.
≈HSK5
Anh ấy hoàn toàn không bị mù màu.
He is not colorblind at all.
你的孩子不是色盲。
Nǐ de háizi bùshì sèmáng.
≈HSK5
Con của cậu không bị mù màu đâu.
Your child is not colorblind.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分