WinHSK

色釉

HSK1n
0 · Lv.1
yòu

men sứ; men màu

coloured glaze

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 有颜色的釉子
义项 nHSK1

men sứ; men màu

有颜色的釉子

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan