WinHSK

艳遇

HSK6n
0 · Lv.1
yàn

cuộc gặp gỡ lãng mạn; gặp gỡ với một người phụ nữ xinh đẹp

romantic encounter

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

这次艳遇让他很开心。

Zhè cì yànyù ràng tā hěn kāixīn.

HSK6

Cuộc gặp gỡ với cô gái xinh đẹp lần này khiến anh ấy rất vui.

This romantic encounter made him very happy.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan