拼
艺伎
HSK1n 0 · Lv.1
yìjì
cũng được viết 藝妓
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- also written 藝妓
- geisha (Japanese female entertainer)
等级
义项 ①n≈HSK1
cũng được viết 藝妓
also written 藝妓
义项 ②n≈HSK1
geisha (nữ nghệ sĩ Nhật Bản)
geisha (Japanese female entertainer)
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分