WinHSK

艾叶

HSK7-9n
0 · Lv.1
ài

lá ngải

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一种植物的叶子,可入药。
  2. 艾叶是一种常见的中药材,主要用于驱寒、止痛和调理身体。
义项 nHSK7-9

lá ngải

一种植物的叶子,可入药。

义项 nHSK7-9

Folium Artemisiae argyi; ngải cứu; lá ngải cứu

艾叶是一种常见的中药材,主要用于驱寒、止痛和调理身体。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan