拼
艾灸
HSK7-9n 0 · Lv.1
àijiǔ
châm cứu bằng ngải cứu
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 中医疗法。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
châm cứu bằng ngải cứu
中医疗法。
免费例句
专业人士做艾灸。
Zhuānyè rénshì zuò àijiǔ.
≈HSK6
Chuyên gia thực hiện phương pháp cứu bằng ngải cứu.
Professionals perform moxibustion.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分