拼
艾特
HSK7-9v 0 · Lv.1
àitè
đề cập; nhắc đến; gắn thẻ
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
我会艾特你,别担心。
Wǒ huì àitè nǐ, bié dānxīn.
≈HSK1
Tôi sẽ gắn thẻ bạn, đừng lo.
I'll tag you, don't worry.
我@了所有的朋友。
Wǒ @ le suǒyǒu de péngyou.
≈HSK1
Tôi đã gắn thẻ tất cả bạn bè.
I @ all my friends.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分