WinHSK

节俭

HSK7-9adj
0 · Lv.1
jiéjiǎn

tiết kiệm; tằn tiện; tần tiện; chắt chiu

漢越 tiết kiệm

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用钱等有节制;俭省
义项 adjHSK7-9

tiết kiệm; tằn tiện; tần tiện; chắt chiu

用钱等有节制;俭省

免费例句

我们要用度节俭。

Wǒmen yào yòngdù jiéjiǎn.

HSK4

Chúng ta phải chi tiêu tiết kiệm.

We need to be frugal in our spending.

他生活很节俭。

Tā shēnghuó hěn jiéjiǎn.

HSK5

Anh ấy sống rất tiết kiệm.

He lives a very frugal life.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan