拼
节课
HSK3n 0 · Lv.1
jiékè
tiết học
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 上课时间
等级
义项 ①n≈HSK3
tiết học
上课时间
免费例句
今天我们有三节课。
Jīntiān wǒmen yǒu sān jié kè.
≈HSK1
Hôm nay chúng ta có ba tiết học.
We have three classes today.
你喜欢哪一节课?
Nǐ xǐhuān nǎ yī jié kè?
≈HSK1
Bạn thích tiết học nào?
Which class do you like?
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分