WinHSK

节食

HSK4v
0 · Lv.1
jiéshí

ăn kiêng; giảm cân; ăn ít

be/go on a diet 节食 丸 diet pill 节食 减肥 lose weight through appetite suppression; diet to lose weight

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 节制饮食
义项 vHSK4

ăn kiêng; giảm cân; ăn ít

节制饮食

免费例句

他正在节食以减轻体重。

Tā zhèngzài jiéshí yǐ jiǎnqīng tǐzhòng.

HSK4

Anh ấy đang ăn kiêng để giảm cân.

He is on a diet to lose weight.

有些人通过节食的方法来减肥,虽然有效,但是时间长了身体会受不了。

HSK4

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50