WinHSK

芋头

HSK1n
0 · Lv.1
tou

khoai sọ; khoai môn

sweet potato [ 相关词条 ] 芋头糕 [名] taro cake

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 多年生草本植物, 块茎椭圆形或卵形, 叶子略呈卵形, 有长柄, 花穗轴在苞内, 雄花黄色, 雌花绿色块茎含淀粉很多, 供食用
义项 nHSK1

khoai sọ; khoai môn

多年生草本植物, 块茎椭圆形或卵形, 叶子略呈卵形, 有长柄, 花穗轴在苞内, 雄花黄色, 雌花绿色块茎含淀粉很多, 供食用

免费例句

你喜欢吃芋头吗?

Nǐ xǐhuan chī yùtou ma?

HSK4

Bạn có thích ăn khoai môn không?

Do you like eating taro?

你自己种芋头啦?

Nǐ zìjǐ zhòng yùtou la?

HSK5

Cậu tự trồng khoai môn đấy à?

Did you grow taro yourself?

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50