WinHSK

芋头

HSK1n
0 · Lv.1
tou

khoai sọ; khoai môn

sweet potato [ 相关词条 ] 芋头糕 [名] taro cake

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

你喜欢吃芋头吗?

Nǐ xǐhuan chī yùtou ma?

HSK4

Bạn có thích ăn khoai môn không?

Do you like eating taro?

你自己种芋头啦?

Nǐ zìjǐ zhòng yùtou la?

HSK5

Cậu tự trồng khoai môn đấy à?

Did you grow taro yourself?

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50