WinHSK

芋艿

HSK1n
0 · Lv.1
nǎi

khoai sọ; khoai môn

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 芋1.,2.
  2. 多年生草本植物, 块茎椭圆形或卵形, 叶子略呈卵形, 有长柄, 花穗轴在苞内, 雄花黄色, 雌花绿色块茎含淀粉很多, 供食用
义项 nHSK1

khoai sọ; khoai môn

芋1.,2.

义项 nHSK1

củ khoai môn

多年生草本植物, 块茎椭圆形或卵形, 叶子略呈卵形, 有长柄, 花穗轴在苞内, 雄花黄色, 雌花绿色块茎含淀粉很多, 供食用

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan