拼
芒果
HSK7-9n 0 · Lv.1
mángguǒ
xoài; quả xoài; cây xoài
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
这个芒果很甜。
Zhège mángguǒ hěn tián.
≈HSK1
Quả xoài này rất ngọt.
This mango is very sweet.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
xoài; quả xoài; cây xoài
这个芒果很甜。
Zhège mángguǒ hěn tián.
Quả xoài này rất ngọt.
This mango is very sweet.