拼
芒街
HSK7-9n 0 · Lv.1
mángjiē
Móng Cái (thuộc Quảng Ninh)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 越南地名属于广宁省份北越海宁省省份之一
等级
义项 ①n≈HSK7-9
Móng Cái (thuộc Quảng Ninh)
越南地名属于广宁省份北越海宁省省份之一
免费例句
芒街有很多美食。
Máng Jiē yǒu hěnduō měishí.
≈HSK3
Móng Cái có nhiều món ngon.
Mong Cai has a lot of delicious food.
我想去芒街旅行。
Wǒ xiǎng qù Mángjiē lǚxíng.
≈HSK4
Tôi muốn đi du lịch Móng Cái.
I want to travel to Mong Cai.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分