WinHSK

芙蕖

HSK1n
0 · Lv.1

hoa sen; bông sen

lotus

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 荷花
义项 nHSK1

hoa sen; bông sen

荷花

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan