WinHSK

芜杂

HSK1adj
0 · Lv.1

rườm rà; rối rắm (lời văn)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 杂乱;没有条理 (多指文章)
义项 adjHSK1

rườm rà; rối rắm (lời văn)

杂乱;没有条理 (多指文章)

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan