拼
芝兰
HSK7-9n 0 · Lv.1
zhīlán
cỏ chi và cỏ lan (thời xưa ví với sự cao thượng của đức hạnh hoặc sự tốt đẹp của tình bè bạn, hoàn cảnh,...)
irises and orchids— noble character true friendship beautiful surroundings [ 相关词条 ] 芝兰之室 room full of fragrant orchids—nice cosy atmosphere
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分