拼
芥菜
HSK1n 0 · Lv.1
jiècài
cải bẹ xanh
leaf mustard [ 相关词条 ] 芥菜疙瘩 [名] rutabaga
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一年或二年生草本植物,开黄色小花。现在一般写作“盖菜”。
等级
义项 ①n≈HSK1
rau cải bẹ xanh
一年或二年生草本植物,开黄色小花。现在一般写作“盖菜”。
免费例句
芥菜的叶子可以做汤。
Gàicài de yèzi kěyǐ zuò tāng.
≈HSK6
Lá cải bẹ xanh có thể nấu canh.
Mustard green leaves can be used to make soup.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分