WinHSK

芦竹

HSK1n, nlocal
0 · Lv.1
zhú

Trúc Lồ

Arundo donax [a kind of reed]

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 中国台湾的一个地方,常见于芦竹乡。
义项 n, nlocalHSK1

Trúc Lồ

中国台湾的一个地方,常见于芦竹乡。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan