拼
芦花
HSK7-9n 0 · Lv.1
lúhuā
hoa lau; bông lau; cờ lau
reed catkins
漢越 lô hoa
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 芦苇花轴上密生的白毛
等级
义项 ①n≈HSK7-9
hoa lau; bông lau; cờ lau
芦苇花轴上密生的白毛
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
hoa lau; bông lau; cờ lau
reed catkins
hoa lau; bông lau; cờ lau
芦苇花轴上密生的白毛