拼
芦苇
HSK1n 0 · Lv.1
lúwěi
lư; sậy; lau sậy; cây sậy
reed [ 相关词条 ] 芦苇荡 [名] reed marshes
漢越 lô vi
例句
Câu ví dụ免费例句
这里的芦苇又长又高。
Zhèlǐ de lúwěi yòu cháng yòu gāo.
≈HSK4
Lau sậy ở đây vừa dài vừa cao.
The reeds here are tall and long.
湖边长满了芦苇。
Hú biān zhǎng mǎn le lúwěi.
≈HSK5
Ven hồ mọc đầy lau sậy.
The lakeside is overgrown with reeds.
把芦苇扎成捆。
Bǎ lúwěi zhā chéng kǔn.
≈HSK5
Đem mấy cây lau buộc lại thành bó.
Tie the reeds into bundles.
湖边有很多芦苇。
Hú biān yǒu hěn duō lúwěi.
≈HSK5
Bờ hồ có rất nhiều lau sậy.
There are many reeds by the lake.
把芦苇扎成捆。
Bǎ lúwěi zhā chéng kǔn.
≈HSK6
Buộc mấy cây lau lại thành bó.
Tie the reeds into bundles.
今日免费体验已用完,开通会员可不限次
开通会员闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分