WinHSK

芭蕉

HSK7-9n
0 · Lv.1
bājiāo

chuối tây; quả chuối tây; Musa.

plantain [the plant and its fruit] [ 相关词条 ] 芭蕉扇 [名] palm-leaf fan

漢越 ba tiêu

例句

Câu ví dụ
免费例句

院子里种着几棵芭蕉。

Yuànzi lǐ zhòng zhe jǐ kē bājiāo.

HSK6

Có một số cây chuối tây được trồng trong sân.

There are several plantain trees planted in the yard.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50