拼
芭蕾
HSK7-9n 0 · Lv.1
bālěi
múa ba lê (từ mượn)
漢越 ba lôi
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 芭蕾舞剧
等级
义项 ①n≈HSK7-9
múa ba lê (từ mượn)
芭蕾舞剧
免费例句
鱼儿在水里跳着水上芭蕾。
Yú er zài shuǐ lǐ tiào zhe shuǐshàng bāléi.
≈HSK5
Con cá nhảy múa ba lê dưới nước.
The fish are performing a water ballet in the water.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分