拼
花丛
HSK7-9n 0 · Lv.1
huācónɡ
bụi hoa; khóm hoa
flowering shrubs; flowers in clusters
漢越 hoa tùng
例句
Câu ví dụ免费例句
蝴蝶在花丛中飞来飞去。
húdié zài huācóng zhōng fēi lái fēi qù.
≈HSK4
Bướm bay qua bay lại trong những khóm hoa.
Butterflies are flying back and forth among the flowers.
每当春暖花开,人们经常能看到蜜蜂在花丛中飞来飞去,采集花粉。
≈HSK6
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分