拼
花冠
HSK5n 0 · Lv.1
huāɡuān
tán hoa; tràng hoa; vòng hoa; tràng hạt; vòng lá; vành hoa; hoa quan
bridal hat
漢越 hoa quan
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 花的组成部分之一,由若干花瓣组成双子叶植物的花冠一般可分为合瓣花冠和离瓣花冠两大类
- 旧时妇女出嫁时戴的装饰华丽的帽子
等级
义项 ①n≈HSK5
tán hoa; tràng hoa; vòng hoa; tràng hạt; vòng lá; vành hoa; hoa quan
花的组成部分之一,由若干花瓣组成双子叶植物的花冠一般可分为合瓣花冠和离瓣花冠两大类
免费例句
新娘头上戴着一个花冠。
Xīnniáng tóu shàng dài zhe yī ge huāguān.
≈HSK5
Trên đầu cô dâu có một vòng hoa.
The bride is wearing a flower crown on her head.
义项 ②n≈HSK5
mũ hoa; vòng hoa đội đầu (của cô dâu)
旧时妇女出嫁时戴的装饰华丽的帽子
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分