WinHSK

花卉

HSK7-9n
0 · Lv.1
huāhuì

hoa cỏ; hoa cảnh

painting of flowers and plants in traditional Chinese style 花卉 图 painting of flowers and plants

漢越 hoa huỷ

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 花草
  2. 以花草为题材的中国画
义项 nHSK7-9

hoa cỏ; hoa cảnh

花草

免费例句

古代的花卉培养技术相当先进,很多技术沿用至今。

HSK5

此外,花卉也是各朝诗人创作的主题,或赞美花儿的艳丽,或以花儿来比喻人的品德,很多名篇都流传至今。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK7-9

tranh hoa cỏ (tranh lấy ý tưởng từ hoa cỏ của Trung Quốc)

以花草为题材的中国画

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50