WinHSK

花卷

HSK5n
0 · Lv.1
huājuǎn

bánh bột mì; bánh mì hấp (cuộn tròn hấp chính)

steamed twisted roll

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

早餐我吃了两个花卷。

Zǎocān wǒ chī le liǎng ge huājuǎn.

HSK5

Bữa sáng tôi ăn hai cái bánh cuốn.

I ate two steamed rolls for breakfast.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50