拼
花哨
HSK7-9adj 0 · Lv.1
huāshào
màu sắc rực rỡ; sặc sỡ; đẹp đẽ; màu sắc đẹp đẽ
full of flourishes; flowery 花哨 的语言 flowery language
漢越
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
màu sắc rực rỡ; sặc sỡ; đẹp đẽ; màu sắc đẹp đẽ
full of flourishes; flowery 花哨 的语言 flowery language