WinHSK

花坛

HSK6n
0 · Lv.1
huātán

bồn hoa; luống hoa

raised flower bed; flower terrace

漢越 hoa đàn

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 种植花卉的土台子,四周有矮墙,或堆成梯田形式,边缘砌砖石,用来点缀庭园等
  2. 花坛是种植花卉的地方,通常用于美化环境。
义项 nHSK6

bồn hoa; luống hoa

种植花卉的土台子,四周有矮墙,或堆成梯田形式,边缘砌砖石,用来点缀庭园等

义项 nHSK6

bệ hoa; vườn hoa; bồn hoa

花坛是种植花卉的地方,通常用于美化环境。

免费例句

花坛前后都是小路。

Huātán qiánhòu dōu shì xiǎolù.

HSK5

Trước và sau bồn hoa đều là lối nhỏ.

There are small paths in front of and behind the flower bed.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan