WinHSK

花朵

HSK6n
0 · Lv.1
huāduǒ

hoa; bông; bông hoa; đoá hoa

漢越 hoa đóa

例句

Câu ví dụ
免费例句

花朵吸引了蜜蜂。

Huāduǒ xīyǐn le mìfēng.

HSK3

Hoa thu hút ong mật.

The flowers attracted the bees.

花朵大而且香,受到许多人的喜爱。

HSK4

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50