WinHSK

花瓶

HSK6n
0 · Lv.1
huāpínɡ

bình hoa; lọ hoa

漢越 hoa bình

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (花瓶儿) 插花用的瓶子放在室内,做装饰品
  2. 比喻只能用来装点门面,不起实际作用的人或事物
义项 nHSK6

bình hoa; lọ hoa

(花瓶儿) 插花用的瓶子放在室内,做装饰品

免费例句

他把花插在花瓶里。

tā bǎ huā chā zài huā píng lǐ

HSK3

Anh ấy cắm hoa vào bình hoa.

He put the flowers in the vase.

桌上有一个花瓶。

zhuō shàng yǒu yī gè huā píng

HSK3

Trên bàn có một bình hoa.

There is a vase on the table.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK6

bình hoa; làm cảnh

比喻只能用来装点门面,不起实际作用的人或事物

免费例句

她不想被当作花瓶。

Tā bùxiǎng bèi dàngzuò huāpíng.

HSK4

Cô ấy không muốn bị coi là bình hoa.

She doesn't want to be treated as a vase (just a pretty face).

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50