拼
花痴
HSK7-9adj 0 · Lv.1
huāchī
mê; cuồng; mê mẩn; mê trai; mê gái
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 对异性产生幻想,举止异常的精神状态
等级
义项 ①adj≈HSK7-9
mê; cuồng; mê mẩn; mê trai; mê gái
对异性产生幻想,举止异常的精神状态
免费例句
她对帅气的男生很花痴。
Tā duì shuàiqì de nánshēng hěn huāchī.
≈HSK6
Cô ấy cuồng những chàng trai đẹp.
She is crazy about handsome guys.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分