拼
花盆
HSK5n 0 · Lv.1
huāpén
chậu hoa; chậu cảnh; chậu bông
flower pot
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
我把花盆放在窗台上。
Wǒ bǎ huāpén fàng zài chuāngtái shàng.
≈HSK4
Tôi để chậu hoa trên bệ cửa sổ.
I put the flowerpot on the windowsill.
花盆被放在窗边。
Huāpén bèi fàng zài chuāng biān.
≈HSK4
Chậu hoa được đặt bên cửa sổ.
The flower pot is placed by the window.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
Tình huống & hội thoại
哎呀,花盆破了,浇的水都漏出来了。HSK5
男:哎呀,花盆破了,浇的水都漏出来了。
女:赶紧把地板拖一下,明天我去花鸟市场买个新的。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分