拼
花纹
HSK7-9n 0 · Lv.1
huāwén
hoa văn; họa tiết
漢越 hoa văn
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 各种条纹或图形的统称。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
hoa văn; họa tiết
各种条纹或图形的统称。
免费例句
这张纸的花纹很特别。
Zhè zhāng zhǐ de huāwén hěn tèbié.
≈HSK5
Hoa văn trên tờ giấy này rất đặc biệt.
The pattern on this paper is very special.
她的裙子上有花纹。
Tā de qúnzi shàng yǒu huāwén.
≈HSK5
Chiếc váy của cô ấy có họa tiết hoa.
Her skirt has floral patterns.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分