WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
花茶
HSK2
n
0 · Lv.1
huā
chá
trà hoa; trà lài; trà hương; trà ướp hoa
scented tea 茉莉 花茶 jasmine tea
漢越
字解构
Phân tích chữ
花
huā
HSK2
hoa; bông; bông hoa
茶
chá
HSK1
trà, chè
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
莲花茶
lián huā chá
HSK7-9
trà sen; trà hoa sen; trà làm từ hoa sen
菊花茶
jú huā chá
HSK6
trà hoa cúc; trà cúc
百合花茶
bǎi hé huā chá
HSK3
trà atiso
茉莉花茶
mò lì huā chá
HSK7-9
trà hoa nhài
查词
复习
真题
工具
我的