WinHSK

花茶

HSK2n
0 · Lv.1
huāchá

trà hoa; trà lài; trà hương; trà ướp hoa

scented tea 茉莉 花茶 jasmine tea

漢越

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →